immodesty
/i'mɔdisti/
danh từ
- tính khiếm nhâ, tính bất lịch sự; tính không đứng đắn, tính không đoan trang
- tính vô liêm sỉ, tính trơ trẽn, tính trơ tráo
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of being vain and conceited
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the trait of being vain and conceited
Đang tải...