Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #38858

immodesty

/i'mɔdisti/

danh từ

  • tính khiếm nhâ, tính bất lịch sự; tính không đứng đắn, tính không đoan trang
  • tính vô liêm sỉ, tính trơ trẽn, tính trơ tráo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being vain and conceited

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...