Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immoralise

/i'mɔrəlaiz/

ngoại động từ

  • phi đạo đức hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...