Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immoralism

/i'mɔrəlizm/

danh từ

  • (triết học) thuyết phi đạo đức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...