Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19298

immorality

/,imə'ræliti/

danh từ

  • sự trái đạo đức, sự trái luân lý; sự đồi bại
  • sự phóng đâng; hành vi đồi bại xấu xa, hành vi phóng đãng
Biến thể từ immoralities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of not being in accord with standards of right or good conduct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...