immoralize
/i'mɔrəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immoralize
/i'mɔrəlaiz/
ngoại động từ
- phi đạo đức hoá
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...