Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40107

immorally

//

* phó từ
  • đồi bại, trái với luân thường đạo lý, vô luân
Định nghĩa tiếng Anh

r. without regard for morality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...