immortalisation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immortalisation
//
* danh từ- sự làm thành bất tử, sự làm cho bất diệt, sự làm thành bất hủ, sự làm lưu danh muôn thuở
Từ điển Anh–Việt
112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...