Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12858

immortality

/,imɔ:'tæliti/

danh từ

  • tính bất tử, tính bất diệt, tính bất hủ, sự sống mãi
  • danh tiếng đời đời, danh tiếng muôn thuở
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or state of being immortal\nn. perpetual life after death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...