Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immortally

/i'mɔ:tli/

phó từ

  • bất tử, bất diệt, bất hủ, sống mâi, đời đời
  • (thông tục) vô cùng, hết sức
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an immortal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...