Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immovability

/i,mu:və'biliti/

danh từ

  • tính không chuyển động được, tính không xê dịch được; tính bất động
  • tính bất di bất dịch, tính không thay đổi (lập trường...)
  • tính không lay chuyển được; tính không xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

n. not capable of being moved or rearranged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...