Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immovable

/i'mu:vəbl/ phổ biến #22467
Biến thể từ immovables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immovable

/i'mu:vəbl/

tính từ

  • không chuyển động được, không xê dịch được; bất động
  • bất di bất dịch, không thay đổi
    • an immovable stand: lập trường bất di bất dịch
  • không lay chuyển được; không xúc động
  • (pháp lý) bất động (tài sản)

danh từ, (thường) số nhiều

  • (pháp lý) của bất động, bất động sản
Định nghĩa tiếng Anh

s. not able or intended to be moved

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...