immune body
/'ænti,bɔdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immune body
/'ænti,bɔdi/
danh từ số nhiều
- thể kháng
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...