immune serum
/i'mju:n'siərəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immune serum
/i'mju:n'siərəm/
danh từ
- (y học) huyết thanh miễn dịch
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...