Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immunochemistry

//

* danh từ
  • hoá học của hệ thống miễn dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the field of chemistry concerned with chemical processes in immunology (such as chemical studies of antigens and antibodies)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...