Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immusical

/'ʌn'mju:zikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immusical

/'ʌn'mju:zikəl/

tính từ

  • không có tính chất nhạc, không du dương
    • unmusical sound: âm thanh không du dương
  • không thích nhạc; không biết thưởng thức nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Inharmonious; unmusical; discordant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...