Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imparipinnate

/im,pæri'pinit/

tính từ

  • (thực vật học) hình lông chim lẻ (lá)
Định nghĩa tiếng Anh

s (a leaf shape) pinnate with a single leaflet at the apex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...