Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imparkation

/,impɑ:'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imparkation

/,impɑ:'keiʃn/

danh từ

  • sự nhốt súc vật trong bãi rào chăn nuôi
  • sự rào khu đất để làm bâi chăn nuôi; khu đất được rào làm bãi chăn nuôi
  • sự khoanh khu đất làm công viên; khu đất được khoanh làm công viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...