Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21637

impartiality

/'im,pɑ:ʃi'æliti/

danh từ

  • tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inclination to weigh both views or opinions equally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...