impartiality
/'im,pɑ:ʃi'æliti/
danh từ
- tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tư
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inclination to weigh both views or opinions equally
109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an inclination to weigh both views or opinions equally
Đang tải...