Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impartially

/ˌɪmˌpɑ:ʃəlɪ/ TOEFL phổ biến #28613

Nghĩa thường dùng

một cách vô tư; công bằng không thiên vị trạng từ

“The committee must evaluate all bids impartially.”Ủy ban phải đánh giá tất cả các đề thầu một cách vô tư.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impartially

//

* phó từ
  • công bằng, không thiên vị, vô tư
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an impartial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...