Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #28613

impartially

//

* phó từ
  • công bằng, không thiên vị, vô tư
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an impartial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...