impartially
/ˌɪmˌpɑ:ʃəlɪ/ TOEFL phổ biến #28613
Nghĩa thường dùng
một cách vô tư; công bằng không thiên vị
trạng từ
“The committee must evaluate all bids impartially.”Ủy ban phải đánh giá tất cả các đề thầu một cách vô tư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impartially
//
* phó từ- công bằng, không thiên vị, vô tư
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an impartial manner