Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impartialness

/'im,pɑ:ʃi'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impartialness

/'im,pɑ:ʃi'æliti/

danh từ

  • tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. Impartiality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...