Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impartibility

/'im,pɑ:ʃəlnis/

danh từ

  • tính không được chia (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being impartible; communicability.\nn. The quality of being incapable of division into\n parts; indivisibility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...