Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impartibility

/'im,pɑ:ʃəlnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impartibility

/'im,pɑ:ʃəlnis/

danh từ

  • tính không được chia (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being impartible; communicability. n. The quality of being incapable of division into parts; indivisibility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...