Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impartible

/im'pɑ:təbl/

tính từ

  • không được chia (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being imparted or communicated.\na. Not partible; not subject to partition; indivisible;\n as, an impartible estate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...