Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impassionedness

/im'pæʃndnis/

danh từ

  • sự say sưa, sự say mê
  • tính chất sôi nổi, sự hăng hái; nhiệt tình; tình trạng xúc động mạnh, tình trạng bị kích thích mãnh liệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...