Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23854

impassively

//

* phó từ
  • bình thản, dửng dưng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an impassive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...