Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42333

impassivity

/im'pæsivnis/

danh từ

  • (như) impassible
  • tính không cảm giác
  • tính trầm tĩnh, tính điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n apathy demonstrated by an absence of emotional reactions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...