Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impastation

/,impeis'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impastation

/,impeis'teiʃn/

danh từ

  • sự bao bột (món ăn)
  • sự nhào thành bột nhão
  • (nghệ thuật) sự đắp
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of making into paste; that which is formed into a paste or mixture; specifically, a combination of different substances by means of cements.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...