Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impastoed

/ɪm'pæstəʊ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impastoed

//

* tính từ
  • thuộc kỹ thuật dùng chất màu đậm đặc trong bức hoạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...