Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #11692

impatiently

//

* phó từ
  • nóng lòng, nôn nóng, sốt ruột
Định nghĩa tiếng Anh

r. with impatience; in an impatient manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...