Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impatientness

/im'peiʃəns/

danh từ

  • sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâm; tính nóng vội, tính nôn nóng; tính hay sốt ruột
    • unable to restrain one's impatience: không kìm được sự nôn nóng
    • his impatience to set out: sự nóng lòng muốn ra đi của hắn ta
  • (: of) sự không chịu đựng được, sự không dung thứ được, sự khó chịu (cái gì)
    • his impatience of delay: sự khó chịu của anh đối với việc chậm trễ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...