Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impawn

/im'pɔ:n/

ngoại động từ

  • cầm, cầm cố (đồ đạc...)
  • (nghĩa bóng) hứa chắc, nguyện chắc
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To put in pawn; to pledge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...