Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impawn

/im'pɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impawn

/im'pɔ:n/

ngoại động từ

  • cầm, cầm cố (đồ đạc...)
  • (nghĩa bóng) hứa chắc, nguyện chắc
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To put in pawn; to pledge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...