Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impeachability

/im,pi:tʃə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impeachability

/im,pi:tʃə'biliti/

danh từ

  • sự có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ
  • gièm pha, nói xấu, bôi nhọ
  • sự có thể bị buộc tội, sự có thể bị tố cáo
  • sự có thể bị bắt lỗi, sự có thể bị chê trách
  • sự có thể bị buộc tội phản quốc, sự có thể bị buộc trọng tội (trước toà án có thẩm quyền)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...