Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impeacher

/im'pi:tʃə/

danh từ

  • người đặt thành vấn đề nghi ngờ
  • người gièm pha, người nói xấu, người bôi nhọ
  • người buộc tội, người tố cáo
  • người bắt lỗi, người chê trách
  • người buộc tội phản quốc, người buộc trọng tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who impeaches.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...