Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impearl

/im'pə:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impearl

/im'pə:l/

ngoại động từ

  • làm thành hạt ngọc trai
  • nạm ngọc trai, trang trí bằng ngọc trai
  • làm sáng như ngọc trai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To form into pearls, or into that which resembles pearls. v. t. To decorate as with pearls or with anything resembling pearls.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...