Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impeccableness

/im,pekə'biliti/

danh từ

  • sự hoàn hảo
  • sự không thể phạm tội lỗi, sự không thể sai lầm, sự không thể mắc khuyết điểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...