Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impeccableness

/im,pekə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impeccableness

/im,pekə'biliti/

danh từ

  • sự hoàn hảo
  • sự không thể phạm tội lỗi, sự không thể sai lầm, sự không thể mắc khuyết điểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...