impeder
/im'pi:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impeder
/im'pi:də/
danh từ
- người làm trở ngại, người ngăn cản, người cản trở
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...