Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impedimentary

/im,pedi'mentəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impedimentary

/im,pedi'mentəri/

tính từ

  • trở ngại, ngăn cản, cản trở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...