Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impedimentary

/im,pedi'mentəri/

tính từ

  • trở ngại, ngăn cản, cản trở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...