Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impedingly

/im'pi:diɳli/

phó từ

  • trở ngại, ngăn cản, cản trở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...