Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impedingly

/im'pi:diɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impedingly

/im'pi:diɳli/

phó từ

  • trở ngại, ngăn cản, cản trở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...