Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impendency

/- dәnsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impendency

//

* danh từ
  • tình trạng sắp xảy đến, tình trạng sắp xảy đến trước mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being imminent and liable to happen soon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...