Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impendent

/im'pendənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impendent

/im'pendənt/

tính từ

  • sắp xảy đến, xảy đến trước mắt
Định nghĩa tiếng Anh

s close in time; about to occur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...