impenetrate
/im'penitreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impenetrate
/im'penitreit/
ngoại động từ
- xuyên qua, xuyên sâu
- thấm sâu vào
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...