Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impenitence

/im'penitəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impenitence

/im'penitəns/

danh từ

  • sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of refusing to repent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...