Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impenitentness

/im'penitəns/

danh từ

  • sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...