Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impennate

/im'peneit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impennate

/im'peneit/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) bộ chim cụt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Characterized by short wings covered with feathers resembling scales, as the penguins. n. One of the Impennes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...