Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imperativeness

/im'perətivnis/

danh từ

  • tính chất cấp bách
  • tính chất sai khiến, tính chất mệnh lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of demanding notice or attention\nn. the quality of being insistent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...