Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imperceptibleness

/'impə,septə'biliti/

danh từ

  • tính không thể cảm thấy được; tính không thể nhận thấy được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...