Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imperceptibly

/.impә'septibli/ phổ biến #19643
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imperceptibly

//

* phó từ
  • không thể nhận thấy, không thể cảm thấy
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an imperceptible manner or to an imperceptible degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...