Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imperception

/,impə'sepʃn/

danh từ

  • sự không nhạy cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of perception.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...