imperceptive
/,impə'septiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imperceptive
/,impə'septiv/
tính từ
- không nhạy cảm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Unable to perceive.
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Unable to perceive.
Đang tải...