imperfectible
/,impə'fektəbl/
tính từ
- không thể làm hoàn hảo được; không thể làm hoàn chỉnh được
- không thể hoàn thành được
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being made imperfect
112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. capable of being made imperfect
Đang tải...