Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imperfective

/,impə'fektiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) chưa hoàn thành

danh từ

  • (ngôn ngữ học) thể chưa hoàn thành
Định nghĩa tiếng Anh

n aspect without regard to the beginning or completion of the action of the verb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...